TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заря́

giống cáibất động vật
zarjá[zɐˈrʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заря́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заря́ nghĩa là bình minh, rạng đông, ráng chiều, hoàng hôn.

Nghĩa của заря́

Danh từ

  1. утренняя Bình minh, rạng đông, vừng đông.
  2. вечерняя Ráng chiều, hoàng hôn.
    • на заре́lúc bình minh, buổi rạng đông, rạng ngày
    • встава́ть с зарёйdậy rất sớm, thức dậy lúc tinh mơ
    • перен.buổi đầu, buổi bình minh
    • на заре́ но́вой жи́зниbuổi bình minh (lúc bắt đầu) cuộc sống mới
    • бить, игра́ть зо́рю(утреннюю) thổi kèn báo thức б) — (вечернюю) thổi kèn báo ngủ

Biến cách của заря́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заря́зо́ри
Sinh cách кого? чего?зари́зо́рь
Tặng cách кому? чему?заре́зо́рям
Đối cách кого? что?зарю́зо́ри
Công cụ cách кем? чем?зарёйзо́рями
Giới cách о ком? о чём?заре́зо́рях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của заря́

Câu hỏi thường gặp

заря nghĩa là gì?

заря (danh từ) nghĩa là bình minh, rạng đông, ráng chiều, hoàng hôn.

заря đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заря́ (phiên âm Latinh zarjá, IPA [zɐˈrʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.