заря́
Dấu sắc trên заря́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заря́ nghĩa là bình minh, rạng đông, ráng chiều, hoàng hôn.
Nghĩa của заря́
Danh từ
- утренняя Bình minh, rạng đông, vừng đông.
- вечерняя Ráng chiều, hoàng hôn.
- на заре́lúc bình minh, buổi rạng đông, rạng ngày
- встава́ть с зарёйdậy rất sớm, thức dậy lúc tinh mơ
- перен.buổi đầu, buổi bình minh
- на заре́ но́вой жи́зниbuổi bình minh (lúc bắt đầu) cuộc sống mới
- бить, игра́ть зо́рю(утреннюю) thổi kèn báo thức б) — (вечернюю) thổi kèn báo ngủ
Biến cách của заря́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | заря́ | зо́ри |
| Sinh cách кого? чего? | зари́ | зо́рь |
| Tặng cách кому? чему? | заре́ | зо́рям |
| Đối cách кого? что? | зарю́ | зо́ри |
| Công cụ cách кем? чем? | зарёй | зо́рями |
| Giới cách о ком? о чём? | заре́ | зо́рях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của заря́
Câu hỏi thường gặp
заря nghĩa là gì?
заря (danh từ) nghĩa là bình minh, rạng đông, ráng chiều, hoàng hôn.
заря đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заря́ (phiên âm Latinh zarjá, IPA [zɐˈrʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.