заряди́ться
Dấu sắc trên заряди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заряди́ться nghĩa là nạp đạn, lắp đạn, tích điện, nạp điện.
Nghĩa của заряди́ться
Thể hoàn thành của заряжа́ться.
Động từ
- [được] nạp đạn, lắp đạn.
- Tích điện, [được] nạp điện.
Cặp thể của заряди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заряди́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заряжу́сь |
| ты | заряди́шься |
| он / она́ / оно́ | заряди́тся |
| мы | заряди́мся |
| вы | заряди́тесь |
| они́ | зарядя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заряди́лся |
| Giống cái (она́) | заряди́лась |
| Giống trung (оно́) | заряди́лось |
| Số nhiều (они́) | заряди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заряди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заряди́тесь |
Câu hỏi thường gặp
зарядиться nghĩa là gì?
зарядиться (động từ) nghĩa là nạp đạn, lắp đạn, tích điện, nạp điện.
зарядиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заряди́ться (phiên âm Latinh zarjadítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.