TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заря́нка

giống cáiđộng vật
zarjánka[zɐˈrʲankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заря́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заря́нка nghĩa là oanh, oanh châu âu.

Nghĩa của заря́нка

Danh từ

  1. Oanh, oanh châu âu.

Biến cách của заря́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заря́нказаря́нки
Sinh cách кого? чего?заря́нкизаря́нок
Tặng cách кому? чему?заря́нкезаря́нкам
Đối cách кого? что?заря́нкузаря́нок
Công cụ cách кем? чем?заря́нкойзаря́нками
Giới cách о ком? о чём?заря́нкезаря́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заря́нка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

зарянка nghĩa là gì?

зарянка (danh từ) nghĩa là oanh, oanh châu âu.

зарянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заря́нка (phiên âm Latinh zarjánka, IPA [zɐˈrʲankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.