заса́ливать
Dấu sắc trên заса́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заса́ливать nghĩa là muối.
Nghĩa của заса́ливать
Động từ
- Muối.
Cặp thể của заса́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заса́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заса́ливаю |
| ты | заса́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | заса́ливает |
| мы | заса́ливаем |
| вы | заса́ливаете |
| они́ | заса́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засаливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заса́ливал |
| Giống cái (она́) | заса́ливала |
| Giống trung (оно́) | заса́ливало |
| Số nhiều (они́) | заса́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заса́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заса́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
засаливать nghĩa là gì?
засаливать (động từ) nghĩa là muối.
засаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заса́ливать (phiên âm Latinh zasálivatʹ, IPA [zɐˈsalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.