TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засоли́ть

thể hoàn thành
zasolítʹ[zəsɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засоли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засоли́ть nghĩa là muối.

Nghĩa của засоли́ть

Động từ

  1. Muối.

Cặp thể của засоли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засоли́ть

NgôiTương lai
язасолю́
тызасо́лишь
он / она́ / оно́засо́лит
мызасо́лим
вызасо́лите
они́засо́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засоли́л
Giống cái (она́)засоли́ла
Giống trung (оно́)засоли́ло
Số nhiều (они́)засоли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засоли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засоли́те

Câu hỏi thường gặp

засолить nghĩa là gì?

засолить (động từ) nghĩa là muối.

засолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засоли́ть (phiên âm Latinh zasolítʹ, IPA [zəsɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.