TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заса́ливаться

thể chưa hoàn thành
zasálivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заса́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заса́ливаться nghĩa là bị lấm mỡ, bẩn dầu.

Nghĩa của заса́ливаться

Động từ

  1. Bị lấm mỡ, bẩn dầu.

Cặp thể của заса́ливаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заса́ливаться

NgôiHiện tại
язаса́ливаюсь
тызаса́ливаешься
он / она́ / оно́заса́ливается
мызаса́ливаемся
вызаса́ливаетесь
они́заса́ливаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засаливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)заса́ливался
Giống cái (она́)заса́ливалась
Giống trung (оно́)заса́ливалось
Số nhiều (они́)заса́ливались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заса́ливайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заса́ливайтесь

Câu hỏi thường gặp

засаливаться nghĩa là gì?

засаливаться (động từ) nghĩa là bị lấm mỡ, bẩn dầu.

засаливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заса́ливаться (phiên âm Latinh zasálivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.