заса́ливаться
Dấu sắc trên заса́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заса́ливаться nghĩa là bị lấm mỡ, bẩn dầu.
Nghĩa của заса́ливаться
Động từ
- Bị lấm mỡ, bẩn dầu.
Cặp thể của заса́ливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заса́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заса́ливаюсь |
| ты | заса́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | заса́ливается |
| мы | заса́ливаемся |
| вы | заса́ливаетесь |
| они́ | заса́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засаливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заса́ливался |
| Giống cái (она́) | заса́ливалась |
| Giống trung (оно́) | заса́ливалось |
| Số nhiều (они́) | заса́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заса́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заса́ливайтесь |
Câu hỏi thường gặp
засаливаться nghĩa là gì?
засаливаться (động từ) nghĩa là bị lấm mỡ, bẩn dầu.
засаливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заса́ливаться (phiên âm Latinh zasálivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.