TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засиде́ться

thể hoàn thành
zasidétʹsja[zəsʲɪˈdʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засиде́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засиде́ться nghĩa là mải ngồi, ngồi lâu.

Nghĩa của засиде́ться

Thể hoàn thành của заси́живаться.

Động từ

  1. Mải ngồi, ngồi lâu, ngồi lì, ngồi miết.

Cặp thể của засиде́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засиде́ться

NgôiTương lai
язасижу́сь
тызасиди́шься
он / она́ / оно́засиди́тся
мызасиди́мся
вызасиди́тесь
они́засидя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засиде́лся
Giống cái (она́)засиде́лась
Giống trung (оно́)засиде́лось
Số nhiều (они́)засиде́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засиди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засиди́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với засиде́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

засидеться nghĩa là gì?

засидеться (động từ) nghĩa là mải ngồi, ngồi lâu.

засидеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засиде́ться (phiên âm Latinh zasidétʹsja, IPA [zəsʲɪˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.