засиде́ться
Dấu sắc trên засиде́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засиде́ться nghĩa là mải ngồi, ngồi lâu.
Nghĩa của засиде́ться
Thể hoàn thành của заси́живаться.
Động từ
- Mải ngồi, ngồi lâu, ngồi lì, ngồi miết.
Cặp thể của засиде́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засиде́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засижу́сь |
| ты | засиди́шься |
| он / она́ / оно́ | засиди́тся |
| мы | засиди́мся |
| вы | засиди́тесь |
| они́ | засидя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засиде́лся |
| Giống cái (она́) | засиде́лась |
| Giống trung (оно́) | засиде́лось |
| Số nhiều (они́) | засиде́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засиди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засиди́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với засиде́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
засидеться nghĩa là gì?
засидеться (động từ) nghĩa là mải ngồi, ngồi lâu.
засидеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засиде́ться (phiên âm Latinh zasidétʹsja, IPA [zəsʲɪˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.