TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засия́ть

thể hoàn thành
zasijátʹ[zəsʲɪˈjætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засия́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засия́ть nghĩa là gieo, gieo trồng, sáng lên.

Nghĩa của засия́ть

Nghĩa lấy theo mục засевать.

Động từ

  1. Gieo, gieo trồng.
  2. начать сиять Sáng lên.

Chia động từ засия́ть

NgôiTương lai
язасия́ю
тызасия́ешь
он / она́ / оно́засия́ет
мызасия́ем
вызасия́ете
они́засия́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засия́л
Giống cái (она́)засия́ла
Giống trung (оно́)засия́ло
Số nhiều (они́)засия́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засия́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засия́йте

Câu hỏi thường gặp

засиять nghĩa là gì?

засиять (động từ) nghĩa là gieo, gieo trồng, sáng lên.

засиять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засия́ть (phiên âm Latinh zasijátʹ, IPA [zəsʲɪˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.