TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заси́лье

giống trungbất động vật
zasílʹje[zɐˈsʲilʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заси́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заси́лье nghĩa là sự thao túng, thống trị.

Nghĩa của заси́лье

Danh từ

  1. Sự thao túng, thống trị, khống chế.

Biến cách của заси́лье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заси́льезаси́лья
Sinh cách кого? чего?заси́льязаси́лий
Tặng cách кому? чему?заси́льюзаси́льям
Đối cách кого? что?заси́льезаси́лья
Công cụ cách кем? чем?заси́льемзаси́льями
Giới cách о ком? о чём?заси́льезаси́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của заси́лье

Câu hỏi thường gặp

засилье nghĩa là gì?

засилье (danh từ) nghĩa là sự thao túng, thống trị.

засилье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заси́лье (phiên âm Latinh zasílʹje, IPA [zɐˈsʲilʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.