TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засева́ть

thể chưa hoàn thành
zasevátʹ[zəsʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засева́ть nghĩa là gieo, gieo trồng.

Nghĩa của засева́ть

Động từ

  1. Gieo, gieo trồng.

Cặp thể của засева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засева́ть

NgôiHiện tại
язасева́ю
тызасева́ешь
он / она́ / оно́засева́ет
мызасева́ем
вызасева́ете
они́засева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засевать.

Quá khứ

Giống đực (он)засева́л
Giống cái (она́)засева́ла
Giống trung (оно́)засева́ло
Số nhiều (они́)засева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засева́йте

Họ từ của засева́ть

Câu hỏi thường gặp

засевать nghĩa là gì?

засевать (động từ) nghĩa là gieo, gieo trồng.

засевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засева́ть (phiên âm Latinh zasevátʹ, IPA [zəsʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.