засева́ть
Dấu sắc trên засева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засева́ть nghĩa là gieo, gieo trồng.
Nghĩa của засева́ть
Động từ
- Gieo, gieo trồng.
Cặp thể của засева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | засева́ю |
| ты | засева́ешь |
| он / она́ / оно́ | засева́ет |
| мы | засева́ем |
| вы | засева́ете |
| они́ | засева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засева́л |
| Giống cái (она́) | засева́ла |
| Giống trung (оно́) | засева́ло |
| Số nhiều (они́) | засева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засева́йте |
Họ từ của засева́ть
Câu hỏi thường gặp
засевать nghĩa là gì?
засевать (động từ) nghĩa là gieo, gieo trồng.
засевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засева́ть (phiên âm Latinh zasevátʹ, IPA [zəsʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.