заслони́ться
Dấu sắc trên заслони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заслони́ться nghĩa là tự che.
Nghĩa của заслони́ться
Thể hoàn thành của заслоня́ться.
Động từ
- Tự che.
Cặp thể của заслони́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заслони́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заслоню́сь |
| ты | заслони́шься |
| он / она́ / оно́ | заслони́тся |
| мы | заслони́мся |
| вы | заслони́тесь |
| они́ | заслоня́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заслони́лся |
| Giống cái (она́) | заслони́лась |
| Giống trung (оно́) | заслони́лось |
| Số nhiều (они́) | заслони́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заслони́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заслони́тесь |
Câu hỏi thường gặp
заслониться nghĩa là gì?
заслониться (động từ) nghĩa là tự che.
заслониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заслони́ться (phiên âm Latinh zaslonítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.