TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заслони́ться

thể hoàn thành
zaslonítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заслони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заслони́ться nghĩa là tự che.

Nghĩa của заслони́ться

Thể hoàn thành của заслоня́ться.

Động từ

  1. Tự che.

Cặp thể của заслони́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заслони́ться

NgôiTương lai
язаслоню́сь
тызаслони́шься
он / она́ / оно́заслони́тся
мызаслони́мся
вызаслони́тесь
они́заслоня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заслони́лся
Giống cái (она́)заслони́лась
Giống trung (оно́)заслони́лось
Số nhiều (они́)заслони́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заслони́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заслони́тесь

Câu hỏi thường gặp

заслониться nghĩa là gì?

заслониться (động từ) nghĩa là tự che.

заслониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заслони́ться (phiên âm Latinh zaslonítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.