заслоня́ться
Dấu sắc trên заслоня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заслоня́ться nghĩa là tự che.
Nghĩa của заслоня́ться
Động từ
- Tự che.
- заслоня́ться руко́й от све́таlấy tay che ánh mắt khỏi ánh sáng
Cặp thể của заслоня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заслоня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заслоня́юсь |
| ты | заслоня́ешься |
| он / она́ / оно́ | заслоня́ется |
| мы | заслоня́емся |
| вы | заслоня́етесь |
| они́ | заслоня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заслоняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заслоня́лся |
| Giống cái (она́) | заслоня́лась |
| Giống trung (оно́) | заслоня́лось |
| Số nhiều (они́) | заслоня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заслоня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заслоня́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
заслоняться nghĩa là gì?
заслоняться (động từ) nghĩa là tự che.
заслоняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заслоня́ться (phiên âm Latinh zaslonjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.