TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засо́в

giống đựcbất động vật
zasóv[zɐˈsof] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засо́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засо́в nghĩa là cái then.

Nghĩa của засо́в

Danh từ

  1. Cái then.
    • дверно́й засо́в[cái] then cửa, gióng cửa
    • запере́ть на засо́вcài then, đóng then

Biến cách của засо́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?засо́взасо́вы
Sinh cách кого? чего?засо́вазасо́вов
Tặng cách кому? чему?засо́вузасо́вам
Đối cách кого? что?засо́взасо́вы
Công cụ cách кем? чем?засо́вомзасо́вами
Giới cách о ком? о чём?засо́везасо́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với засо́в

Đồng nghĩa

Họ từ của засо́в

Câu hỏi thường gặp

засов nghĩa là gì?

засов (danh từ) nghĩa là cái then.

засов đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засо́в (phiên âm Latinh zasóv, IPA [zɐˈsof]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.