застекли́ть
Dấu sắc trên застекли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застекли́ть nghĩa là lắp kính.
Nghĩa của застекли́ть
Thể hoàn thành của застекля́ть.
Động từ
- Lắp kính.
Cặp thể của застекли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ застекли́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | застеклю́ |
| ты | застекли́шь |
| он / она́ / оно́ | застекли́т |
| мы | застекли́м |
| вы | застекли́те |
| они́ | застекля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застекли́л |
| Giống cái (она́) | застекли́ла |
| Giống trung (оно́) | застекли́ло |
| Số nhiều (они́) | застекли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застекли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застекли́те |
Câu hỏi thường gặp
застеклить nghĩa là gì?
застеклить (động từ) nghĩa là lắp kính.
застеклить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застекли́ть (phiên âm Latinh zasteklítʹ, IPA [zəsʲtʲɪˈklʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.