TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застекля́ть

thể chưa hoàn thành
zastekljátʹ[zəsʲtʲɪˈklʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застекля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застекля́ть nghĩa là lắp kính.

Nghĩa của застекля́ть

Động từ

  1. Lắp kính.

Cặp thể của застекля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ застекля́ть

NgôiHiện tại
язастекля́ю
тызастекля́ешь
он / она́ / оно́застекля́ет
мызастекля́ем
вызастекля́ете
они́застекля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + застеклять.

Quá khứ

Giống đực (он)застекля́л
Giống cái (она́)застекля́ла
Giống trung (оно́)застекля́ло
Số nhiều (они́)застекля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)застекля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)застекля́йте

Câu hỏi thường gặp

застеклять nghĩa là gì?

застеклять (động từ) nghĩa là lắp kính.

застеклять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застекля́ть (phiên âm Latinh zastekljátʹ, IPA [zəsʲtʲɪˈklʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.