TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застила́ться

thể chưa hoàn thành
zastilátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застила́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застила́ться nghĩa là che kín, che phủ, mờ.

Nghĩa của застила́ться

Động từ

  1. туманом [bị] che kín, che phủ, che khuất, bao phủ.
  2. слузами [bị] mờ.

Cặp thể của застила́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ застила́ться

NgôiHiện tại
язастила́юсь
тызастила́ешься
он / она́ / оно́застила́ется
мызастила́емся
вызастила́етесь
они́застила́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + застилаться.

Quá khứ

Giống đực (он)застила́лся
Giống cái (она́)застила́лась
Giống trung (оно́)застила́лось
Số nhiều (они́)застила́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)застила́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)застила́йтесь

Câu hỏi thường gặp

застилаться nghĩa là gì?

застилаться (động từ) nghĩa là che kín, che phủ, mờ.

застилаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застила́ться (phiên âm Latinh zastilátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.