застила́ться
Dấu sắc trên застила́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застила́ться nghĩa là che kín, che phủ, mờ.
Nghĩa của застила́ться
Động từ
- туманом [bị] che kín, che phủ, che khuất, bao phủ.
- слузами [bị] mờ.
Cặp thể của застила́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ застила́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | застила́юсь |
| ты | застила́ешься |
| он / она́ / оно́ | застила́ется |
| мы | застила́емся |
| вы | застила́етесь |
| они́ | застила́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + застилаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застила́лся |
| Giống cái (она́) | застила́лась |
| Giống trung (оно́) | застила́лось |
| Số nhiều (они́) | застила́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застила́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застила́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
застилаться nghĩa là gì?
застилаться (động từ) nghĩa là che kín, che phủ, mờ.
застилаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застила́ться (phiên âm Latinh zastilátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.