засти́рывать
Dấu sắc trên засти́рывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засти́рывать nghĩa là gột, rửa, giặt mòn, giặt hỏng.
Nghĩa của засти́рывать
Động từ
- отмывать Gột, rửa.
- застира́ть пя́тна на ска́тертиgột vết bẩn trên khăn trải bàn
- портить частой стиркой Giặt mòn, giặt hỏng.
Cặp thể của засти́рывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засти́рывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | засти́рываю |
| ты | засти́рываешь |
| он / она́ / оно́ | засти́рывает |
| мы | засти́рываем |
| вы | засти́рываете |
| они́ | засти́рывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + застирывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засти́рывал |
| Giống cái (она́) | засти́рывала |
| Giống trung (оно́) | засти́рывало |
| Số nhiều (они́) | засти́рывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засти́рывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засти́рывайте |
Họ từ của засти́рывать
Câu hỏi thường gặp
застирывать nghĩa là gì?
застирывать (động từ) nghĩa là gột, rửa, giặt mòn, giặt hỏng.
застирывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засти́рывать (phiên âm Latinh zastíryvatʹ, IPA [zɐˈsʲtʲirɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.