TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застлаться

thể hoàn thành
zastlatʹsja giọng máy của trình duyệt

застлаться nghĩa là che kín, che phủ, mờ.

Nghĩa của застлаться

Nghĩa lấy theo mục застилаться.

Động từ

  1. [bị] che kín, che phủ, che khuất, bao phủ.
  2. [bị] mờ.

Câu hỏi thường gặp

застлаться nghĩa là gì?

застлаться (động từ) nghĩa là che kín, che phủ, mờ.

застлаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застлаться (phiên âm Latinh zastlatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.