засти́чь
Dấu sắc trên засти́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засти́чь nghĩa là bắt, bắt gặp.
Nghĩa của засти́чь
Thể hoàn thành của застига́ть.
Động từ
- Bắt, bắt gặp.
Cặp thể của засти́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засти́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засти́гну |
| ты | засти́гнешь |
| он / она́ / оно́ | засти́гнет |
| мы | засти́гнем |
| вы | засти́гнете |
| они́ | засти́гнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засти́г |
| Giống cái (она́) | засти́гла |
| Giống trung (оно́) | засти́гло |
| Số nhiều (они́) | засти́гли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засти́гни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засти́гните |
Câu hỏi thường gặp
застичь nghĩa là gì?
застичь (động từ) nghĩa là bắt, bắt gặp.
застичь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засти́чь (phiên âm Latinh zastíčʹ, IPA [zɐˈsʲtʲit͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.