TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засто́й

giống đựcbất động vật
zastój[zɐˈstoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засто́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засто́й nghĩa là đình đốn, đình trệ, bế tắc, dừng.

Nghĩa của засто́й

Danh từ

  1. Đình đốn, đình trệ.
  2. Bế tắc, dừng.

Biến cách của засто́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?засто́йзасто́и
Sinh cách кого? чего?засто́язасто́ев
Tặng cách кому? чему?засто́юзасто́ям
Đối cách кого? что?засто́йзасто́и
Công cụ cách кем? чем?засто́емзасто́ями
Giới cách о ком? о чём?засто́езасто́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của засто́й

Câu hỏi thường gặp

застой nghĩa là gì?

застой (danh từ) nghĩa là đình đốn, đình trệ, bế tắc, dừng.

застой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засто́й (phiên âm Latinh zastój, IPA [zɐˈstoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.