TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застоя́ться

thể hoàn thành
zastojátʹsja[zəstɐˈjat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застоя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застоя́ться nghĩa là đứng tù chân, ứ đọng, tù đọng.

Nghĩa của застоя́ться

Thể hoàn thành của заста́иваться.

Động từ

  1. Đứng tù chân.
  2. Ứ đọng, tù đọng.

Cặp thể của застоя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ застоя́ться

NgôiTương lai
язастою́сь
тызастои́шься
он / она́ / оно́застои́тся
мызастои́мся
вызастои́тесь
они́застоя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)застоя́лся
Giống cái (она́)застоя́лась
Giống trung (оно́)застоя́лось
Số nhiều (они́)застоя́лись

Họ từ của застоя́ться

Câu hỏi thường gặp

застояться nghĩa là gì?

застояться (động từ) nghĩa là đứng tù chân, ứ đọng, tù đọng.

застояться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застоя́ться (phiên âm Latinh zastojátʹsja, IPA [zəstɐˈjat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.