застона́ть
Dấu sắc trên застона́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застона́ть nghĩa là rên lên, bắt đầu rên rỉ.
Nghĩa của застона́ть
Động từ
- Rên lên, bắt đầu rên rỉ.
Cặp thể của застона́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ застона́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | застону́ |
| ты | засто́нешь |
| он / она́ / оно́ | засто́нет |
| мы | засто́нем |
| вы | засто́нете |
| они́ | засто́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застона́л |
| Giống cái (она́) | застона́ла |
| Giống trung (оно́) | застона́ло |
| Số nhiều (они́) | застона́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застони́те |
Câu hỏi thường gặp
застонать nghĩa là gì?
застонать (động từ) nghĩa là rên lên, bắt đầu rên rỉ.
застонать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застона́ть (phiên âm Latinh zastonátʹ, IPA [zəstɐˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.