TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застона́ть

thể hoàn thành
zastonátʹ[zəstɐˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застона́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застона́ть nghĩa là rên lên, bắt đầu rên rỉ.

Nghĩa của застона́ть

Động từ

  1. Rên lên, bắt đầu rên rỉ.

Cặp thể của застона́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ застона́ть

NgôiTương lai
язастону́
тызасто́нешь
он / она́ / оно́засто́нет
мызасто́нем
вызасто́нете
они́засто́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)застона́л
Giống cái (она́)застона́ла
Giống trung (оно́)застона́ло
Số nhiều (они́)застона́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)застони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)застони́те

Câu hỏi thường gặp

застонать nghĩa là gì?

застонать (động từ) nghĩa là rên lên, bắt đầu rên rỉ.

застонать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застона́ть (phiên âm Latinh zastonátʹ, IPA [zəstɐˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.