TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засто́поривать

thể chưa hoàn thành
zastóporivatʹ[zɐˈstopərʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засто́поривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засто́поривать nghĩa là dừng lại, hãm lại.

Nghĩa của засто́поривать

Động từ

  1. Dừng... lại, hãm... lại.

Cặp thể của засто́поривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засто́поривать

NgôiHiện tại
язасто́пориваю
тызасто́пориваешь
он / она́ / оно́засто́поривает
мызасто́пориваем
вызасто́пориваете
они́засто́поривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + застопоривать.

Quá khứ

Giống đực (он)засто́поривал
Giống cái (она́)засто́поривала
Giống trung (оно́)засто́поривало
Số nhiều (они́)засто́поривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засто́поривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засто́поривайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với засто́поривать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

застопоривать nghĩa là gì?

застопоривать (động từ) nghĩa là dừng lại, hãm lại.

застопоривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засто́поривать (phiên âm Latinh zastóporivatʹ, IPA [zɐˈstopərʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.