TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тормози́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tormozítʹ[tərmɐˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тормози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тормози́ть nghĩa là hãm, phanh, hãm lại, phanh lại.

Nghĩa của тормози́ть

Động từ

  1. Hãm, phanh, hãm... lại, hãm phanh. + đối cách
  2. о машинах Hãm lại, phanh lại, dừng lại.
  3. задерживать движение Kìm hãm; (nghĩa bóng) (cũng) cản trở, ngăn trở. + đối cách
    • тормози́ть рабо́туkìm hãm (cản trở, ngăn trở) trong công việc

Cặp thể của тормози́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тормози́ть

NgôiHiện tại
яторможу́
тытормози́шь
он / она́ / оно́тормози́т
мытормози́м
вытормози́те
они́тормозя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тормозить.

Quá khứ

Giống đực (он)тормози́л
Giống cái (она́)тормози́ла
Giống trung (оно́)тормози́ло
Số nhiều (они́)тормози́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тормози́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тормози́те

Họ từ của тормози́ть

Câu ví dụ với тормози́ть

  • Не тормози резко. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1570462
  • Не тормозите резко. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3206125
  • Резко не тормозите. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12401918
  • Резко не тормози. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12401919

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тормозить nghĩa là gì?

тормозить (động từ) nghĩa là hãm, phanh, hãm lại, phanh lại.

тормозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тормози́ть (phiên âm Latinh tormozítʹ, IPA [tərmɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.