тормози́ть
Dấu sắc trên тормози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тормози́ть nghĩa là hãm, phanh, hãm lại, phanh lại.
Nghĩa của тормози́ть
Động từ
- Hãm, phanh, hãm... lại, hãm phanh. + đối cách
- о машинах Hãm lại, phanh lại, dừng lại.
- задерживать движение Kìm hãm; (nghĩa bóng) (cũng) cản trở, ngăn trở. + đối cách
- тормози́ть рабо́туkìm hãm (cản trở, ngăn trở) trong công việc
Cặp thể của тормози́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тормози́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | торможу́ |
| ты | тормози́шь |
| он / она́ / оно́ | тормози́т |
| мы | тормози́м |
| вы | тормози́те |
| они́ | тормозя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тормозить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тормози́л |
| Giống cái (она́) | тормози́ла |
| Giống trung (оно́) | тормози́ло |
| Số nhiều (они́) | тормози́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тормози́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тормози́те |
Họ từ của тормози́ть
Câu ví dụ với тормози́ть
- Не тормози резко. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1570462
- Не тормозите резко. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3206125
- Резко не тормозите. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12401918
- Резко не тормози. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12401919
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тормозить nghĩa là gì?
тормозить (động từ) nghĩa là hãm, phanh, hãm lại, phanh lại.
тормозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тормози́ть (phiên âm Latinh tormozítʹ, IPA [tərmɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.