застуживаться
thể chưa hoàn thành
zastuživatʹsja
giọng máy của trình duyệt
застуживаться nghĩa là bị lạnh, cảm lạnh.
Nghĩa của застуживаться
Động từ
- Bị lạnh, cảm lạnh, cảm hàn.
Cặp thể của застуживаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
застуживаться nghĩa là gì?
застуживаться (động từ) nghĩa là bị lạnh, cảm lạnh.
застуживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застуживаться (phiên âm Latinh zastuživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.