TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засту́пница

giống cái
zastúpnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засту́пница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засту́пница nghĩa là người bênh vực, người bảo vệ.

Nghĩa của засту́пница

Nghĩa lấy theo mục заступник.

Danh từ

  1. Người bênh vực, người bảo vệ.

Câu hỏi thường gặp

заступница nghĩa là gì?

заступница (danh từ) nghĩa là người bênh vực, người bảo vệ.

заступница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засту́пница (phiên âm Latinh zastúpnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.