TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засту́пник

giống đựcđộng vật
zastúpnik[zɐˈstupnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засту́пник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засту́пник nghĩa là người bênh vực, người bảo vệ.

Nghĩa của засту́пник

Danh từ

  1. Người bênh vực, người bảo vệ.

Biến cách của засту́пник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?засту́пникзасту́пники
Sinh cách кого? чего?засту́пниказасту́пников
Tặng cách кому? чему?засту́пникузасту́пникам
Đối cách кого? что?засту́пниказасту́пников
Công cụ cách кем? чем?засту́пникомзасту́пниками
Giới cách о ком? о чём?засту́пникезасту́пниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với засту́пник

Đồng nghĩa

Họ từ của засту́пник

Câu hỏi thường gặp

заступник nghĩa là gì?

заступник (danh từ) nghĩa là người bênh vực, người bảo vệ.

заступник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засту́пник (phiên âm Latinh zastúpnik, IPA [zɐˈstupnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.