TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засты́ть

thể hoàn thành
zastýtʹ[zɐˈstɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засты́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засты́ть nghĩa là đông lại, đông đặc.

Nghĩa của засты́ть

Thể hoàn thành của застыва́ть.

Động từ

  1. Đông lại, đông đặc, ngưng kết.
  2. khẩu ngữ Phủ băng.
  3. khẩu ngữ [bị] lạnh cóng, cóng.
  4. Đờ ra, đơ ra.

Cặp thể của засты́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засты́ть

NgôiTương lai
язасты́ну
тызасты́нешь
он / она́ / оно́засты́нет
мызасты́нем
вызасты́нете
они́засты́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засты́л
Giống cái (она́)засты́ла
Giống trung (оно́)засты́ло
Số nhiều (они́)засты́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засты́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засты́ньте

Câu hỏi thường gặp

застыть nghĩa là gì?

застыть (động từ) nghĩa là đông lại, đông đặc.

застыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засты́ть (phiên âm Latinh zastýtʹ, IPA [zɐˈstɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.