засты́ть
Dấu sắc trên засты́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засты́ть nghĩa là đông lại, đông đặc.
Nghĩa của засты́ть
Thể hoàn thành của застыва́ть.
Động từ
- Đông lại, đông đặc, ngưng kết.
- khẩu ngữ Phủ băng.
- khẩu ngữ [bị] lạnh cóng, cóng.
- Đờ ra, đơ ra.
Cặp thể của засты́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засты́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засты́ну |
| ты | засты́нешь |
| он / она́ / оно́ | засты́нет |
| мы | засты́нем |
| вы | засты́нете |
| они́ | засты́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засты́л |
| Giống cái (она́) | засты́ла |
| Giống trung (оно́) | засты́ло |
| Số nhiều (они́) | засты́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засты́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засты́ньте |
Câu hỏi thường gặp
застыть nghĩa là gì?
застыть (động từ) nghĩa là đông lại, đông đặc.
застыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засты́ть (phiên âm Latinh zastýtʹ, IPA [zɐˈstɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.