застыди́ться
Dấu sắc trên застыди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застыди́ться nghĩa là xấu hổ, thẹn thùng.
Nghĩa của застыди́ться
Động từ
- Xấu hổ, thẹn thùng, thẹn thò, ngượng ngùng, ngượng nghịu.
Cặp thể của застыди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ застыди́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | застыжу́сь |
| ты | застыди́шься |
| он / она́ / оно́ | застыди́тся |
| мы | застыди́мся |
| вы | застыди́тесь |
| они́ | застыдя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застыди́лся |
| Giống cái (она́) | застыди́лась |
| Giống trung (оно́) | застыди́лось |
| Số nhiều (они́) | застыди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застыди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застыди́тесь |
Câu hỏi thường gặp
застыдиться nghĩa là gì?
застыдиться (động từ) nghĩa là xấu hổ, thẹn thùng.
застыдиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застыди́ться (phiên âm Latinh zastydítʹsja, IPA [zəstɨˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.