TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застыди́ться

thể hoàn thành
zastydítʹsja[zəstɨˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застыди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застыди́ться nghĩa là xấu hổ, thẹn thùng.

Nghĩa của застыди́ться

Động từ

  1. Xấu hổ, thẹn thùng, thẹn thò, ngượng ngùng, ngượng nghịu.

Cặp thể của застыди́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ застыди́ться

NgôiTương lai
язастыжу́сь
тызастыди́шься
он / она́ / оно́застыди́тся
мызастыди́мся
вызастыди́тесь
они́застыдя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)застыди́лся
Giống cái (она́)застыди́лась
Giống trung (оно́)застыди́лось
Số nhiều (они́)застыди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)застыди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)застыди́тесь

Câu hỏi thường gặp

застыдиться nghĩa là gì?

застыдиться (động từ) nghĩa là xấu hổ, thẹn thùng.

застыдиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застыди́ться (phiên âm Latinh zastydítʹsja, IPA [zəstɨˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.