засыла́ть
Dấu sắc trên засыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засыла́ть nghĩa là phái đi xa, phái đi loanh quanh.
Nghĩa của засыла́ть
Động từ
- далеко Phái (cử, gửi)... đi xa.
- не туда, куда следует Phái (cử, gửi)... đi loanh quanh.
Cặp thể của засыла́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засыла́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | засыла́ю |
| ты | засыла́ешь |
| он / она́ / оно́ | засыла́ет |
| мы | засыла́ем |
| вы | засыла́ете |
| они́ | засыла́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засылать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засыла́л |
| Giống cái (она́) | засыла́ла |
| Giống trung (оно́) | засыла́ло |
| Số nhiều (они́) | засыла́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засыла́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засыла́йте |
Họ từ của засыла́ть
Câu hỏi thường gặp
засылать nghĩa là gì?
засылать (động từ) nghĩa là phái đi xa, phái đi loanh quanh.
засылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засыла́ть (phiên âm Latinh zasylátʹ, IPA [zəsɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.