TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засыла́ть

thể chưa hoàn thành
zasylátʹ[zəsɨˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засыла́ть nghĩa là phái đi xa, phái đi loanh quanh.

Nghĩa của засыла́ть

Động từ

  1. далеко Phái (cử, gửi)... đi xa.
  2. не туда, куда следует Phái (cử, gửi)... đi loanh quanh.

Cặp thể của засыла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засыла́ть

NgôiHiện tại
язасыла́ю
тызасыла́ешь
он / она́ / оно́засыла́ет
мызасыла́ем
вызасыла́ете
они́засыла́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засылать.

Quá khứ

Giống đực (он)засыла́л
Giống cái (она́)засыла́ла
Giống trung (оно́)засыла́ло
Số nhiều (они́)засыла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засыла́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засыла́йте

Họ từ của засыла́ть

Câu hỏi thường gặp

засылать nghĩa là gì?

засылать (động từ) nghĩa là phái đi xa, phái đi loanh quanh.

засылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засыла́ть (phiên âm Latinh zasylátʹ, IPA [zəsɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.