TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затаи́ть

thể hoàn thành
zataítʹ[zətɐˈitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затаи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затаи́ть nghĩa là giấu, giấu giếm, giữ kín, để bụng.

Nghĩa của затаи́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ утаить что-л. Giấu, giấu giếm, giấu kín, cất kín. + đối cách
  2. чувство, мысль Giữ kín, để bụng. + đối cách
    • затаи́ть оби́дуgiấy kín nỗi oán hận

Chia động từ затаи́ть

NgôiTương lai
язатаю́
тызатаи́шь
он / она́ / оно́затаи́т
мызатаи́м
вызатаи́те
они́затая́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затаи́л
Giống cái (она́)затаи́ла
Giống trung (оно́)затаи́ло
Số nhiều (они́)затаи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затаи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затаи́те

Họ từ của затаи́ть

Câu hỏi thường gặp

затаить nghĩa là gì?

затаить (động từ) nghĩa là giấu, giấu giếm, giữ kín, để bụng.

затаить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затаи́ть (phiên âm Latinh zataítʹ, IPA [zətɐˈitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.