затаи́ть
Dấu sắc trên затаи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затаи́ть nghĩa là giấu, giấu giếm, giữ kín, để bụng.
Nghĩa của затаи́ть
Động từ
- khẩu ngữ утаить что-л. Giấu, giấu giếm, giấu kín, cất kín. + đối cách
- чувство, мысль Giữ kín, để bụng. + đối cách
- затаи́ть оби́дуgiấy kín nỗi oán hận
Chia động từ затаи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затаю́ |
| ты | затаи́шь |
| он / она́ / оно́ | затаи́т |
| мы | затаи́м |
| вы | затаи́те |
| они́ | затая́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затаи́л |
| Giống cái (она́) | затаи́ла |
| Giống trung (оно́) | затаи́ло |
| Số nhiều (они́) | затаи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затаи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затаи́те |
Họ từ của затаи́ть
Câu hỏi thường gặp
затаить nghĩa là gì?
затаить (động từ) nghĩa là giấu, giấu giếm, giữ kín, để bụng.
затаить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затаи́ть (phiên âm Latinh zataítʹ, IPA [zətɐˈitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.