TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затвердева́ть

thể chưa hoàn thành
zatverdevátʹ[zətvʲɪrdʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затвердева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затвердева́ть nghĩa là cứng lại, rắn lại.

Nghĩa của затвердева́ть

Động từ

  1. Cứng lại, rắn lại, đông cứng lại, đông đặc lại; (о коже) [đã] chai lại.

Cặp thể của затвердева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затвердева́ть

NgôiHiện tại
язатвердева́ю
тызатвердева́ешь
он / она́ / оно́затвердева́ет
мызатвердева́ем
вызатвердева́ете
они́затвердева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затвердевать.

Quá khứ

Giống đực (он)затвердева́л
Giống cái (она́)затвердева́ла
Giống trung (оно́)затвердева́ло
Số nhiều (они́)затвердева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затвердева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затвердева́йте

Câu hỏi thường gặp

затвердевать nghĩa là gì?

затвердевать (động từ) nghĩa là cứng lại, rắn lại.

затвердевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затвердева́ть (phiên âm Latinh zatverdevátʹ, IPA [zətvʲɪrdʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.