затверде́ть
Dấu sắc trên затверде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затверде́ть nghĩa là cứng lại, rắn lại.
Nghĩa của затверде́ть
Thể hoàn thành của затвердева́ть.
Động từ
- Cứng lại, rắn lại, đông cứng lại, đông đặc lại; (о коже) [đã] chai lại.
Cặp thể của затверде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затверде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затверде́ю |
| ты | затверде́ешь |
| он / она́ / оно́ | затверде́ет |
| мы | затверде́ем |
| вы | затверде́ете |
| они́ | затверде́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затверде́л |
| Giống cái (она́) | затверде́ла |
| Giống trung (оно́) | затверде́ло |
| Số nhiều (они́) | затверде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затверде́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затверде́йте |
Câu hỏi thường gặp
затвердеть nghĩa là gì?
затвердеть (động từ) nghĩa là cứng lại, rắn lại.
затвердеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затверде́ть (phiên âm Latinh zatverdétʹ, IPA [zətvʲɪrˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.