TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затека́ть

thể chưa hoàn thành
zatekátʹ[zətʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затека́ть nghĩa là thẩm lậu, chảy vào, sưmg lên, phồng lên.

Nghĩa của затека́ть

Động từ

  1. попадать, проникать Thẩm lậu, chảy vào.
    • вода́ затекла́ в подва́лnước thẩm lậu (chảy) vào hầm nhà
  2. распухать Sưmg lên, phồng lên, sưng húp.
  3. неметь Tê [đi].
    • у меня́ затекла́ нога́tôi bị tê chân, chân tôi tê đi

Cặp thể của затека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затека́ть

NgôiHiện tại
язатека́ю
тызатека́ешь
он / она́ / оно́затека́ет
мызатека́ем
вызатека́ете
они́затека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затекать.

Quá khứ

Giống đực (он)затека́л
Giống cái (она́)затека́ла
Giống trung (оно́)затека́ло
Số nhiều (они́)затека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затека́йте

Họ từ của затека́ть

Câu hỏi thường gặp

затекать nghĩa là gì?

затекать (động từ) nghĩa là thẩm lậu, chảy vào, sưmg lên, phồng lên.

затекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затека́ть (phiên âm Latinh zatekátʹ, IPA [zətʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.