затека́ть
Dấu sắc trên затека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затека́ть nghĩa là thẩm lậu, chảy vào, sưmg lên, phồng lên.
Nghĩa của затека́ть
Động từ
- попадать, проникать Thẩm lậu, chảy vào.
- вода́ затекла́ в подва́лnước thẩm lậu (chảy) vào hầm nhà
- распухать Sưmg lên, phồng lên, sưng húp.
- неметь Tê [đi].
- у меня́ затекла́ нога́tôi bị tê chân, chân tôi tê đi
Cặp thể của затека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | затека́ю |
| ты | затека́ешь |
| он / она́ / оно́ | затека́ет |
| мы | затека́ем |
| вы | затека́ете |
| они́ | затека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затека́л |
| Giống cái (она́) | затека́ла |
| Giống trung (оно́) | затека́ло |
| Số nhiều (они́) | затека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затека́йте |
Họ từ của затека́ть
Câu hỏi thường gặp
затекать nghĩa là gì?
затекать (động từ) nghĩa là thẩm lậu, chảy vào, sưmg lên, phồng lên.
затекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затека́ть (phiên âm Latinh zatekátʹ, IPA [zətʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.