TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

те́чь

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vậtthể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
téčʹ[tʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên те́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

те́чь nghĩa là chảy, làm rò rỉ.

Nghĩa của те́чь

Động từ

  1. Chảy.
  2. Làm rò rỉ.

Cặp thể của те́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Biến cách của те́чь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?те́чьте́чи
Sinh cách кого? чего?те́чите́чей
Tặng cách кому? чему?те́чите́чам
Đối cách кого? что?те́чьте́чи
Công cụ cách кем? чем?те́чьюте́чами
Giới cách о ком? о чём?те́чите́чах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Chia động từ те́чь

NgôiHiện tại
ятеку́
тытечёшь
он / она́ / оно́течёт
мытечём
вытечёте
они́теку́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + течь.

Quá khứ

Giống đực (он)тёк
Giống cái (она́)текла́
Giống trung (оно́)текло́
Số nhiều (они́)текли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)теки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)теки́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với те́чь

Đồng nghĩa

Họ từ của те́чь

Câu ví dụ với те́чь

  • У тебя течёт кровь из носа. Mũi của mày đang chảy máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3178030
  • Река течёт между двумя странами. Cong sông chảy giữa hai nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418400
  • Под мостом течёт река. Dòng sông chảy qua cây cầu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2411694
  • У тебя кровь течёт. Bạn đang chảy máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3856710

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

течь nghĩa là gì?

течь (động từ) nghĩa là chảy, làm rò rỉ.

течь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là те́чь (phiên âm Latinh téčʹ, IPA [tʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.