TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зате́йник

giống đựcđộng vật
zatéjnik[zɐˈtʲejnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зате́йник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зате́йник nghĩa là người vui nhộn, cây nhộn.

Nghĩa của зате́йник

Danh từ

  1. Người vui nhộn, cây nhộn.
  2. в доме отдыха и т. п. Người phụ trách trò vui.

Biến cách của зате́йник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зате́йникзате́йники
Sinh cách кого? чего?зате́йниказате́йников
Tặng cách кому? чему?зате́йникузате́йникам
Đối cách кого? что?зате́йниказате́йников
Công cụ cách кем? чем?зате́йникомзате́йниками
Giới cách о ком? о чём?зате́йникезате́йниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của зате́йник

Câu hỏi thường gặp

затейник nghĩa là gì?

затейник (danh từ) nghĩa là người vui nhộn, cây nhộn.

затейник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зате́йник (phiên âm Latinh zatéjnik, IPA [zɐˈtʲejnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.