TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затеря́ться

thể hoàn thành
zaterjátʹsja[zətʲɪˈrʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затеря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затеря́ться nghĩa là biến mất.

Nghĩa của затеря́ться

Động từ

  1. (khẩu ngữ) Biến mất; thất lạc.

Cặp thể của затеря́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затеря́ться

NgôiTương lai
язатеря́юсь
тызатеря́ешься
он / она́ / оно́затеря́ется
мызатеря́емся
вызатеря́етесь
они́затеря́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затеря́лся
Giống cái (она́)затеря́лась
Giống trung (оно́)затеря́лось
Số nhiều (они́)затеря́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затеря́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затеря́йтесь

Họ từ của затеря́ться

Câu hỏi thường gặp

затеряться nghĩa là gì?

затеряться (động từ) nghĩa là biến mất.

затеряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затеря́ться (phiên âm Latinh zaterjátʹsja, IPA [zətʲɪˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.