теря́ться
Dấu sắc trên теря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
теря́ться nghĩa là mất, mất mát, mờ dần, khuất dần.
Nghĩa của теря́ться
Động từ
- пропадать [bị] mất, mất mát, thất lạc, lạc.
- теря́ться в лесу́[bị] lạc trong rừng
- делаться незаметным Mờ dần, khuất dần, khuất mất, mất hút.
- о звуках, запахах Yếu dần, nhạt dần, mất dần.
- переставать прослеживаться Mất hút, mất tích, tiêu trầm.
- становиться слабее Yếu đi, mất dần.
- терять присутствие духа Mất bình tĩnh, rối trí, bối rối, lúng túng.
Cặp thể của теря́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ теря́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | теря́юсь |
| ты | теря́ешься |
| он / она́ / оно́ | теря́ется |
| мы | теря́емся |
| вы | теря́етесь |
| они́ | теря́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + теряться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | теря́лся |
| Giống cái (она́) | теря́лась |
| Giống trung (оно́) | теря́лось |
| Số nhiều (они́) | теря́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | теря́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | теря́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
теряться nghĩa là gì?
теряться (động từ) nghĩa là mất, mất mát, mờ dần, khuất dần.
теряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là теря́ться (phiên âm Latinh terjátʹsja, IPA [tʲɪˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.