TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теря́ться

thể chưa hoàn thành
terjátʹsja[tʲɪˈrʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теря́ться nghĩa là mất, mất mát, mờ dần, khuất dần.

Nghĩa của теря́ться

Động từ

  1. пропадать [bị] mất, mất mát, thất lạc, lạc.
    • теря́ться в лесу́[bị] lạc trong rừng
  2. делаться незаметным Mờ dần, khuất dần, khuất mất, mất hút.
  3. о звуках, запахах Yếu dần, nhạt dần, mất dần.
  4. переставать прослеживаться Mất hút, mất tích, tiêu trầm.
  5. становиться слабее Yếu đi, mất dần.
  6. терять присутствие духа Mất bình tĩnh, rối trí, bối rối, lúng túng.

Cặp thể của теря́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ теря́ться

NgôiHiện tại
ятеря́юсь
тытеря́ешься
он / она́ / оно́теря́ется
мытеря́емся
вытеря́етесь
они́теря́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + теряться.

Quá khứ

Giống đực (он)теря́лся
Giống cái (она́)теря́лась
Giống trung (оно́)теря́лось
Số nhiều (они́)теря́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)теря́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)теря́йтесь

Câu hỏi thường gặp

теряться nghĩa là gì?

теряться (động từ) nghĩa là mất, mất mát, mờ dần, khuất dần.

теряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теря́ться (phiên âm Latinh terjátʹsja, IPA [tʲɪˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.