TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затеса́ться

thể hoàn thành
zatesátʹsja[zətʲɪˈsat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затеса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затеса́ться nghĩa là lẻn vào, lọt vào.

Nghĩa của затеса́ться

Động từ

  1. Lẻn vào, lọt vào, chui vào, luồn vào.

Chia động từ затеса́ться

NgôiTương lai
язатешу́сь
тызате́шешься
он / она́ / оно́зате́шется
мызате́шемся
вызате́шетесь
они́зате́шутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затеса́лся
Giống cái (она́)затеса́лась
Giống trung (оно́)затеса́лось
Số nhiều (они́)затеса́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затеши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затеши́тесь

Họ từ của затеса́ться

Câu hỏi thường gặp

затесаться nghĩa là gì?

затесаться (động từ) nghĩa là lẻn vào, lọt vào.

затесаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затеса́ться (phiên âm Latinh zatesátʹsja, IPA [zətʲɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.