затеса́ться
Dấu sắc trên затеса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затеса́ться nghĩa là lẻn vào, lọt vào.
Nghĩa của затеса́ться
Động từ
- Lẻn vào, lọt vào, chui vào, luồn vào.
Chia động từ затеса́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затешу́сь |
| ты | зате́шешься |
| он / она́ / оно́ | зате́шется |
| мы | зате́шемся |
| вы | зате́шетесь |
| они́ | зате́шутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затеса́лся |
| Giống cái (она́) | затеса́лась |
| Giống trung (оно́) | затеса́лось |
| Số nhiều (они́) | затеса́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затеши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затеши́тесь |
Họ từ của затеса́ться
Câu hỏi thường gặp
затесаться nghĩa là gì?
затесаться (động từ) nghĩa là lẻn vào, lọt vào.
затесаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затеса́ться (phiên âm Latinh zatesátʹsja, IPA [zətʲɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.