TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зате́ять

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zatéjatʹ[zɐˈtʲe(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зате́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зате́ять nghĩa là bắt đầu, khơi, suy tính, định bụng.

Nghĩa của зате́ять

Thể hoàn thành của затева́ть.

Động từ

  1. Bắt đầu, khơi, gợi, gây, sinh.
  2. Suy tính, định bụng, mưu đồ, trù tính.

Cặp thể của зате́ять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зате́ять

NgôiTương lai
язате́ю
тызате́ешь
он / она́ / оно́зате́ет
мызате́ем
вызате́ете
они́зате́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зате́ял
Giống cái (она́)зате́яла
Giống trung (оно́)зате́яло
Số nhiều (они́)зате́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зате́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зате́йте

Họ từ của зате́ять

Câu hỏi thường gặp

затеять nghĩa là gì?

затеять (động từ) nghĩa là bắt đầu, khơi, suy tính, định bụng.

затеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зате́ять (phiên âm Latinh zatéjatʹ, IPA [zɐˈtʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.