зате́ять
Dấu sắc trên зате́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зате́ять nghĩa là bắt đầu, khơi, suy tính, định bụng.
Nghĩa của зате́ять
Thể hoàn thành của затева́ть.
Động từ
- Bắt đầu, khơi, gợi, gây, sinh.
- Suy tính, định bụng, mưu đồ, trù tính.
Cặp thể của зате́ять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зате́ять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зате́ю |
| ты | зате́ешь |
| он / она́ / оно́ | зате́ет |
| мы | зате́ем |
| вы | зате́ете |
| они́ | зате́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зате́ял |
| Giống cái (она́) | зате́яла |
| Giống trung (оно́) | зате́яло |
| Số nhiều (они́) | зате́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зате́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зате́йте |
Họ từ của зате́ять
Câu hỏi thường gặp
затеять nghĩa là gì?
затеять (động từ) nghĩa là bắt đầu, khơi, suy tính, định bụng.
затеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зате́ять (phiên âm Latinh zatéjatʹ, IPA [zɐˈtʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.