TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затира́ть

thể chưa hoàn thành
zatirátʹ[zətʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затира́ть nghĩa là tẩy, xóa, lau, chùi.

Nghĩa của затира́ть

Động từ

  1. стирать Tẩy, xóa.
  2. тряпкой Lau, chùi.
  3. теснить Chèn, ép, lấn.
    • меня́ совсе́м затёрли в толпе́tôi bị lấn chẹt trong đám đông

Cặp thể của затира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затира́ть

NgôiHiện tại
язатира́ю
тызатира́ешь
он / она́ / оно́затира́ет
мызатира́ем
вызатира́ете
они́затира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затирать.

Quá khứ

Giống đực (он)затира́л
Giống cái (она́)затира́ла
Giống trung (оно́)затира́ло
Số nhiều (они́)затира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затира́йте

Họ từ của затира́ть

Câu hỏi thường gặp

затирать nghĩa là gì?

затирать (động từ) nghĩa là tẩy, xóa, lau, chùi.

затирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затира́ть (phiên âm Latinh zatirátʹ, IPA [zətʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.