TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зати́хнуть

thể hoàn thành
zatíxnutʹ[zɐˈtʲixnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зати́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зати́хнуть nghĩa là yên đi, êm đi.

Nghĩa của зати́хнуть

Thể hoàn thành của затиха́ть.

Động từ

  1. Yên đi, êm đi, dịu đi; (переставать слышаться) im đi, lặng đi.

Cặp thể của зати́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зати́хнуть

NgôiTương lai
язати́хну
тызати́хнешь
он / она́ / оно́зати́хнет
мызати́хнем
вызати́хнете
они́зати́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зати́х
Giống cái (она́)зати́хла
Giống trung (оно́)зати́хло
Số nhiều (они́)зати́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зати́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зати́хните

Họ từ của зати́хнуть

Câu hỏi thường gặp

затихнуть nghĩa là gì?

затихнуть (động từ) nghĩa là yên đi, êm đi.

затихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зати́хнуть (phiên âm Latinh zatíxnutʹ, IPA [zɐˈtʲixnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.