TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затиха́ть

thể chưa hoàn thành
zatixátʹ[zətʲɪˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затиха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затиха́ть nghĩa là yên đi, êm đi.

Nghĩa của затиха́ть

Động từ

  1. Yên đi, êm đi, dịu đi; (переставать слышаться) im đi, lặng đi.
    • го́род опусте́л и зати́хthành phố đã vắng lặng
    • шаги́ зати́хлиnhững bước chân đã im bặt
    • перен.(прекращаться) ngừng lại (ослабевать) đỡ, nguôi đi, dịu đi, bớt đi, giảm đi
    • боль зати́хлаcơn đau đã dịu đi
    • бу́ря зати́хлаbão tố đã yên, bão tan

Cặp thể của затиха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затиха́ть

NgôiHiện tại
язатиха́ю
тызатиха́ешь
он / она́ / оно́затиха́ет
мызатиха́ем
вызатиха́ете
они́затиха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затихать.

Quá khứ

Giống đực (он)затиха́л
Giống cái (она́)затиха́ла
Giống trung (оно́)затиха́ло
Số nhiều (они́)затиха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затиха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затиха́йте

Họ từ của затиха́ть

Câu hỏi thường gặp

затихать nghĩa là gì?

затихать (động từ) nghĩa là yên đi, êm đi.

затихать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затиха́ть (phiên âm Latinh zatixátʹ, IPA [zətʲɪˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.