затиха́ть
Dấu sắc trên затиха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затиха́ть nghĩa là yên đi, êm đi.
Nghĩa của затиха́ть
Động từ
- Yên đi, êm đi, dịu đi; (переставать слышаться) im đi, lặng đi.
- го́род опусте́л и зати́хthành phố đã vắng lặng
- шаги́ зати́хлиnhững bước chân đã im bặt
- перен.(прекращаться) ngừng lại (ослабевать) đỡ, nguôi đi, dịu đi, bớt đi, giảm đi
- боль зати́хлаcơn đau đã dịu đi
- бу́ря зати́хлаbão tố đã yên, bão tan
Cặp thể của затиха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затиха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | затиха́ю |
| ты | затиха́ешь |
| он / она́ / оно́ | затиха́ет |
| мы | затиха́ем |
| вы | затиха́ете |
| они́ | затиха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затихать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затиха́л |
| Giống cái (она́) | затиха́ла |
| Giống trung (оно́) | затиха́ло |
| Số nhiều (они́) | затиха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затиха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затиха́йте |
Họ từ của затиха́ть
Câu hỏi thường gặp
затихать nghĩa là gì?
затихать (động từ) nghĩa là yên đi, êm đi.
затихать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затиха́ть (phiên âm Latinh zatixátʹ, IPA [zətʲɪˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.