зато́пать
Dấu sắc trên зато́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зато́пать nghĩa là bắt đầu giậm chân, nện chân.
Nghĩa của зато́пать
Động từ
- Bắt đầu giậm chân, nện chân.
Cặp thể của зато́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зато́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зато́паю |
| ты | зато́паешь |
| он / она́ / оно́ | зато́пает |
| мы | зато́паем |
| вы | зато́паете |
| они́ | зато́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зато́пал |
| Giống cái (она́) | зато́пала |
| Giống trung (оно́) | зато́пало |
| Số nhiều (они́) | зато́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зато́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зато́пайте |
Câu hỏi thường gặp
затопать nghĩa là gì?
затопать (động từ) nghĩa là bắt đầu giậm chân, nện chân.
затопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зато́пать (phiên âm Latinh zatópatʹ, IPA [zɐˈtopətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.