затро́нуть
Dấu sắc trên затро́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затро́нуть nghĩa là chạm, đụng.
Nghĩa của затро́нуть
Thể hoàn thành của затра́гивать.
Động từ
- Chạm [đến], đụng [đến], động [đến] (nghĩa bóng) (cũng) đụng chạm đến, động chạm đến, phạm đến, xúc phạm đến.
Cặp thể của затро́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затро́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затро́ну |
| ты | затро́нешь |
| он / она́ / оно́ | затро́нет |
| мы | затро́нем |
| вы | затро́нете |
| они́ | затро́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затро́нул |
| Giống cái (она́) | затро́нула |
| Giống trung (оно́) | затро́нуло |
| Số nhiều (они́) | затро́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затро́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затро́ньте |
Câu hỏi thường gặp
затронуть nghĩa là gì?
затронуть (động từ) nghĩa là chạm, đụng.
затронуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затро́нуть (phiên âm Latinh zatrónutʹ, IPA [zɐˈtronʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.