TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затро́нуть

thể hoàn thành
zatrónutʹ[zɐˈtronʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затро́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затро́нуть nghĩa là chạm, đụng.

Nghĩa của затро́нуть

Thể hoàn thành của затра́гивать.

Động từ

  1. Chạm [đến], đụng [đến], động [đến] (nghĩa bóng) (cũng) đụng chạm đến, động chạm đến, phạm đến, xúc phạm đến.

Cặp thể của затро́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затро́нуть

NgôiTương lai
язатро́ну
тызатро́нешь
он / она́ / оно́затро́нет
мызатро́нем
вызатро́нете
они́затро́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затро́нул
Giống cái (она́)затро́нула
Giống trung (оно́)затро́нуло
Số nhiều (они́)затро́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затро́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затро́ньте

Câu hỏi thường gặp

затронуть nghĩa là gì?

затронуть (động từ) nghĩa là chạm, đụng.

затронуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затро́нуть (phiên âm Latinh zatrónutʹ, IPA [zɐˈtronʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.