TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затруднятья

thể chưa hoàn thành
zatrudnjatʹja giọng máy của trình duyệt

затруднятья nghĩa là gặp khó khăn, thấy khó.

Nghĩa của затруднятья

Động từ

  1. Gặp khó khăn, thấy khó.
    • я затрудня́тьяя́юсь вам сказа́тьtôi thấy khó nói cho anh, tôi không thể nói với anh
    • не затрудня́тьяя́йтесь!xin đừng bận tâm

Cặp thể của затруднятья

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

затруднятья nghĩa là gì?

затруднятья (động từ) nghĩa là gặp khó khăn, thấy khó.

затруднятья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затруднятья (phiên âm Latinh zatrudnjatʹja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.