затруднятья
thể chưa hoàn thành
zatrudnjatʹja
giọng máy của trình duyệt
затруднятья nghĩa là gặp khó khăn, thấy khó.
Nghĩa của затруднятья
Động từ
- Gặp khó khăn, thấy khó.
- я затрудня́тьяя́юсь вам сказа́тьtôi thấy khó nói cho anh, tôi không thể nói với anh
- не затрудня́тьяя́йтесь!xin đừng bận tâm
Cặp thể của затруднятья
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
затруднятья nghĩa là gì?
затруднятья (động từ) nghĩa là gặp khó khăn, thấy khó.
затруднятья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затруднятья (phiên âm Latinh zatrudnjatʹja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.