затрудни́ться
Dấu sắc trên затрудни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затрудни́ться nghĩa là gặp khó khăn, thấy khó.
Nghĩa của затрудни́ться
Nghĩa lấy theo mục затруднятья.
Động từ
- Gặp khó khăn, thấy khó.
Chia động từ затрудни́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затрудню́сь |
| ты | затрудни́шься |
| он / она́ / оно́ | затрудни́тся |
| мы | затрудни́мся |
| вы | затрудни́тесь |
| они́ | затрудня́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затрудни́лся |
| Giống cái (она́) | затрудни́лась |
| Giống trung (оно́) | затрудни́лось |
| Số nhiều (они́) | затрудни́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затрудни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затрудни́тесь |
Họ từ của затрудни́ться
Câu hỏi thường gặp
затрудниться nghĩa là gì?
затрудниться (động từ) nghĩa là gặp khó khăn, thấy khó.
затрудниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затрудни́ться (phiên âm Latinh zatrudnítʹsja, IPA [zətrʊdʲˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.