затрудня́ть
Dấu sắc trên затрудня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затрудня́ть nghĩa là làm khó, làm khó khăn.
Nghĩa của затрудня́ть
Động từ
- Làm khó, làm khó khăn, gây khó khăn; (мешать) làm trở ngại, gây trở ngại, cản trở, ngăn cản, làm phiền.
- затруни́ть кому́-л. понима́ние чего́-л.làm ai khó hiểu điều gì
- затрудня́ть дыха́ниеlàm khó thở
Cặp thể của затрудня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затрудня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | затрудня́ю |
| ты | затрудня́ешь |
| он / она́ / оно́ | затрудня́ет |
| мы | затрудня́ем |
| вы | затрудня́ете |
| они́ | затрудня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затруднять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затрудня́л |
| Giống cái (она́) | затрудня́ла |
| Giống trung (оно́) | затрудня́ло |
| Số nhiều (они́) | затрудня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затрудня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затрудня́йте |
Họ từ của затрудня́ть
Câu ví dụ với затрудня́ть
- Туманная погода затрудняет обзор. Thời tiết sương mù khiến khó mà nhìn thấy phía trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13341371
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
затруднять nghĩa là gì?
затруднять (động từ) nghĩa là làm khó, làm khó khăn.
затруднять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затрудня́ть (phiên âm Latinh zatrudnjátʹ, IPA [zətrʊdʲˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.