TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затума́нивать

thể chưa hoàn thành
zatumánivatʹ[zətʊˈmanʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затума́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затума́нивать nghĩa là làm mờ, phủ mờ.

Nghĩa của затума́нивать

Động từ

  1. Làm mờ, phủ mờ, làm mờ mịt; (nghĩa bóng) che đậy, làm khó hiểu.

Cặp thể của затума́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затума́нивать

NgôiHiện tại
язатума́ниваю
тызатума́ниваешь
он / она́ / оно́затума́нивает
мызатума́ниваем
вызатума́ниваете
они́затума́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затуманивать.

Quá khứ

Giống đực (он)затума́нивал
Giống cái (она́)затума́нивала
Giống trung (оно́)затума́нивало
Số nhiều (они́)затума́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затума́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затума́нивайте

Câu hỏi thường gặp

затуманивать nghĩa là gì?

затуманивать (động từ) nghĩa là làm mờ, phủ mờ.

затуманивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затума́нивать (phiên âm Latinh zatumánivatʹ, IPA [zətʊˈmanʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.