затума́нить
Dấu sắc trên затума́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затума́нить nghĩa là làm mờ, phủ mờ.
Nghĩa của затума́нить
Thể hoàn thành của затума́нивать.
Động từ
- Làm mờ, phủ mờ, làm mờ mịt; (nghĩa bóng) che đậy, làm khó hiểu.
Cặp thể của затума́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затума́нить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затума́ню |
| ты | затума́нишь |
| он / она́ / оно́ | затума́нит |
| мы | затума́ним |
| вы | затума́ните |
| они́ | затума́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затума́нил |
| Giống cái (она́) | затума́нила |
| Giống trung (оно́) | затума́нило |
| Số nhiều (они́) | затума́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затума́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затума́ньте |
Câu hỏi thường gặp
затуманить nghĩa là gì?
затуманить (động từ) nghĩa là làm mờ, phủ mờ.
затуманить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затума́нить (phiên âm Latinh zatumánitʹ, IPA [zətʊˈmanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.